Trả Nợ Thông Minh

Agribank Visa Gold (Hạng Vàng)

Agribank · Visa · Vàng

✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắmTrực tuyến
Phí thường niên
300.000 ₫/năm
Phí thẻ phụ
150.000 ₫/năm
Phí giao dịch ngoại tệ
2%
Phí rút tiền mặt
3% · tối thiểu 50.000 ₫
Lãi suất
15%/năm

Quyền lợi & đặc quyền

  • •Chi tiêu trước, trả tiền sau trong hạn mức được cấp
  • •Miễn lãi tối đa tới 55 ngày nếu thanh toán đủ dư nợ trước hạn
  • •Bảo hiểm tai nạn kèm theo (hạng Vàng lên tới 20 triệu VNĐ theo giới thiệu sản phẩm)
  • •Chấp nhận toàn cầu tại điểm ATM/POS Visa; chip EMV + contactless + 3D-Secure

Quyền lợi mở rộng

  • •Bảo hiểm tai nạn tới 20 triệu VNĐ (theo trang sản phẩm)

Điều kiện mở thẻ

Điều kiện phát hành không công bố công khai chi tiết trên biểu phí; thường yêu cầu chứng minh thu nhập hoặc tài sản đảm bảo tùy hạng thẻ.

Phí thường niên hạng Vàng: thẻ chính 300.000, thẻ phụ 150.000 (mục III biểu phí KHCN Agribank 15/10/2025). Lãi suất 15%/năm từ kỳ sao kê 03/2026 (thông báo chính thức). Rút tiền mặt 3% (on-us)/4% (off-us) tối thiểu 50.000; FX 2%; chậm trả 3% tối thiểu 50.000. Quyền lợi bảo hiểm 20 triệu là mô tả từ trang sản phẩm chính thức (confidence medium cho con số bảo hiểm).

Trang chính thức ↗Bạn đang dùng thẻ này? Thêm vào để theo dõi phí & nhắc hạn →

Cập nhật 2026-07-19

Hiểu rõ trước khi dùng thẻ

Thẻ khác của Agribank

Thông tin tổng hợp theo mặt bằng thị trường tại thời điểm cập nhật, chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi. Vui lòng kiểm tra biểu phí chính thức của ngân hàng trước khi mở thẻ. Đây không phải tư vấn tài chính.

Agribank Visa Gold (Hạng Vàng) — Agribank · Visa Vàng | Thư viện thẻ tín dụng