Thư viện thẻ tín dụng
Tra cứu phí thường niên, điều kiện miễn phí, quyền lợi/đặc quyền, phí rút tiền mặt và phí giao dịch ngoại tệ của các dòng thẻ phổ biến tại Việt Nam.
380 thẻ · Chọn 2–4 thẻ (ô “So sánh”) để đối chiếu các tiêu chí cơ bản.
Techcombank Everyday
Techcombank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 599.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.95%
Techcombank Spark
Techcombank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnẨm thựcMua sắm- Phí thường niên
- 899.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.59%
Techcombank Style
Techcombank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíTrực tuyếnMua sắmHoàn tiền- Phí thường niên
- 899.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.59%
Techcombank Visa Signature
Techcombank · Visa · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnẨm thựcDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 1.499.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.1%
Techcombank Visa Infinite
Techcombank · Visa · Infinite
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 25.000.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.1%
ACB Express
ACB · Napas · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 299.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
ACB Visa Signature
ACB · Visa · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 1.900.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.9%
ACB Visa Platinum
ACB · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpMua sắm- Phí thường niên
- 899.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.9%
ACB Visa Gold
ACB · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 499.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.1%
ACB JCB Gold
ACB · JCB · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchMua sắm- Phí thường niên
- 499.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.1%
ACB Privilege Visa Signature
ACB · Visa · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchHoàn tiềnCao cấp- Phí thường niên
- 1.900.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 0.9%
VPBank No.1 MasterCard
VPBank · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyHoàn tiền- Phí thường niên
- 150.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
VPBank StepUp
VPBank · Mastercard · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnHằng ngàyẨm thực- Phí thường niên
- 499.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
VPBank Lady MasterCard
VPBank · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmẨm thựcHoàn tiền- Phí thường niên
- 499.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.5%
VPBank Shopee Platinum
VPBank · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíTrực tuyếnMua sắmHoàn tiền- Phí thường niên
- 299.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
VPBank Platinum Cashback
VPBank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnHằng ngày- Phí thường niên
- 899.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
VPBank Diamond World
VPBank · Mastercard · World
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịchẨm thực- Phí thường niên
- 1.199.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1%
BIDV Visa Platinum
BIDV · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 1.000.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.36%
BIDV Visa Platinum Cashback
BIDV · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnMua sắmHằng ngày- Phí thường niên
- 1.000.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.36%
BIDV MasterCard Platinum
BIDV · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpHằng ngày- Phí thường niên
- 500.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.36%
BIDV Visa Precious
BIDV · Visa · Titan
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 200.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.36%
VietinBank Visa/Mastercard Classic
VietinBank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 150.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.82%
VietinBank Visa Platinum
VietinBank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpHằng ngày- Phí thường niên
- 250.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.82%
VietinBank Visa Cashback
VietinBank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnMua sắmTrực tuyến- Phí thường niên
- 899.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.82%
VietinBank Visa Signature
VietinBank · Visa · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịchẨm thực- Phí thường niên
- 2.500.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 0.455%
VietinBank JCB Ultimate Vietnam Airlines
VietinBank · JCB · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịchẨm thực- Phí thường niên
- 1.899.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.82%
TPBank Visa FreeGo
TPBank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíTrực tuyếnDu lịchHằng ngày- Phí thường niên
- 219.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.5%
TPBank Visa Signature
TPBank · Visa · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 3.000.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 0.95%
TPBank World MasterCard
TPBank · Mastercard · World
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 999.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
TPBank JCB Cashback
TPBank · JCB · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnẨm thựcMua sắm- Phí thường niên
- 825.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.8%
HDBank Visa Classic
HDBank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 220.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
HDBank Visa Gold
HDBank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 440.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
HDBank Visa Platinum
HDBank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịchMua sắm- Phí thường niên
- 990.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.5%
HDBank Vietjet Platinum
HDBank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchHoàn tiềnCao cấp- Phí thường niên
- 990.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.5%
HDBank Petrolimex 4in1
HDBank · Mastercard · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyHoàn tiềnMua sắm- Phí thường niên
- 440.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Cake Freedom 2in1 (Standard)
Cake · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyTrực tuyếnHoàn tiền- Phí thường niên
- 599.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 4%
Cake 2in1 (Premium)
Cake · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyTrực tuyếnMua sắm- Phí thường niên
- 1.200.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 0%
HSBC Live+
HSBC · Visa · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnẨm thựcMua sắm- Phí thường niên
- 800.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.5%
HSBC Cash Back
HSBC · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnHằng ngày- Phí thường niên
- 800.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.5%
HSBC TravelOne
HSBC · Mastercard · World
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 1.500.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.99%
HSBC Premier World Mastercard
HSBC · Mastercard · World
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 0.9%
Shinhan Visa Classic
Shinhan Bank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 110.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.9%
Shinhan Visa Platinum
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 1.100.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.9%
Shinhan Visa Platinum Cash Back
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnHằng ngày- Phí thường niên
- 1.100.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2%
Shinhan Visa Signature
Shinhan Bank · Visa · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 2.500.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.99%
MB Hi Cashback
MB Bank · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnHằng ngàyTrực tuyến- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
MB JCB Sakura Platinum
MB Bank · JCB · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchMua sắmCao cấp- Phí thường niên
- 199.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
MB Visa Platinum
MB Bank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchMua sắmCao cấp- Phí thường niên
- 199.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
MB Visa Modern Youth
MB Bank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyTrực tuyếnMua sắm- Phí thường niên
- 199.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
MB Visa Standard (Classic)
MB Bank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 199.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
MB Mastercard Platinum
MB Bank · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchMua sắmCao cấp- Phí thường niên
- 500.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
MB Visa Infinite
MB Bank · Visa · Infinite
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1%
MB Mastercard World Elite
MB Bank · Mastercard · World
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 5.999.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1%
Vietcombank Visa Signature
Vietcombank · Visa · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịchHoàn tiền- Phí thường niên
- 3.000.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.27%
Vietcombank Visa Infinite
Vietcombank · Visa · Infinite
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 30.000.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.27%
Vietcombank Visa Platinum
Vietcombank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnDu lịchHằng ngày- Phí thường niên
- 800.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.27%
Vietcombank Cashplus Platinum American Express
Vietcombank · Amex · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnHằng ngàyTrực tuyến- Phí thường niên
- 800.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.27%
Vietcombank Vietnam Airlines Platinum American Express
Vietcombank · Amex · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 800.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.27%
Vietcombank JCB
Vietcombank · JCB · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 200.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.27%
Vietcombank Mastercard Gold
Vietcombank · Mastercard · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 200.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.27%
Vietcombank Visa Standard (dừng phát hành mới)
Vietcombank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 100.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.27%
Vietcombank JCB Platinum
Vietcombank · JCB · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịchMua sắm- Phí thường niên
- 800.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.27%
Vietcombank Mastercard World
Vietcombank · Mastercard · World
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịchMua sắm- Phí thường niên
- 800.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.27%
Vietcombank Vibe Platinum
Vietcombank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnMua sắmTrực tuyến- Phí thường niên
- 800.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.27%
Vietcombank Vibe
Vietcombank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnMua sắmTrực tuyếnHằng ngày- Phí thường niên
- 400.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.27%
Vietcombank American Express (Hạng Vàng)
Vietcombank · Amex · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 400.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.27%
Vietcombank American Express (Hạng Xanh)
Vietcombank · Amex · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 200.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.27%
Vietcombank Vietnam Airlines American Express (Hạng Vàng)
Vietcombank · Amex · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịch- Phí thường niên
- 400.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.27%
Vietcombank Vietnam Airlines American Express (Hạng Xanh)
Vietcombank · Amex · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịch- Phí thường niên
- 200.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.27%
Vietcombank Visa Snack
Vietcombank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 400.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.27%
Saigon Centre – Takashimaya – Vietcombank Visa (Hạng Vàng, đồng thương hiệu)
Vietcombank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmCao cấp- Phí thường niên
- 200.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.27%
Saigon Centre – Takashimaya – Vietcombank Visa (Hạng Chuẩn, đồng thương hiệu)
Vietcombank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắm- Phí thường niên
- 100.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.27%
Saigon Centre – Takashimaya – Vietcombank JCB (đồng thương hiệu)
Vietcombank · JCB · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắm- Phí thường niên
- 200.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.27%
Vietcombank Viettravel Visa (đồng thương hiệu)
Vietcombank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchHằng ngày- Phí thường niên
- 200.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.27%
Sacombank Visa Infinite
Sacombank · Visa · Infinite
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 29.999.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.66%
Sacombank JCB Ultimate
Sacombank · JCB · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíẨm thựcCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 1.699.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.4%
Sacombank World MasterCard
Sacombank · Mastercard · World
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịchMua sắm- Phí thường niên
- 1.499.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.4%
Sacombank Visa Signature
Sacombank · Visa · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 1.499.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.4%
Sacombank Visa Platinum Cashback (Bạch Kim Hoàn Tiền)
Sacombank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnMua sắmHằng ngày- Phí thường niên
- 599.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.4%
Sacombank Visa Platinum
Sacombank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 599.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.4%
Sacombank Napas Easy Card
Sacombank · Napas · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 299.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
Sacombank Napas Family
Sacombank · Napas · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 200.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
Sacombank Visa Classic
Sacombank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 299.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.75%
Sacombank Visa Gold
Sacombank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 399.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.6%
Sacombank Visa Ladies First
Sacombank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmHằng ngày- Phí thường niên
- 299.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.75%
Sacombank Mastercard Gold
Sacombank · Mastercard · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 399.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.6%
Sacombank Mastercard Classic
Sacombank · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 299.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.75%
Sacombank JCB Gold
Sacombank · JCB · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyẨm thực- Phí thường niên
- 399.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.6%
Sacombank JCB Classic
Sacombank · JCB · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyẨm thực- Phí thường niên
- 299.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.75%
Sacombank UnionPay
Sacombank · UnionPay · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchHằng ngày- Phí thường niên
- 299.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.75%
Sacombank Visa Platinum O₂
Sacombank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnHằng ngày- Phí thường niên
- 599.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.99%
Sacombank Platinum American Express
Sacombank · Amex · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 599.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.79%
Sacombank Vietnam Airlines Visa Signature
Sacombank · Visa · Signature
Ước tính · chưa đối chiếu biểu phí chính thứcDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 1.499.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 0.5%
Sacombank Vietnam Airlines Visa Platinum
Sacombank · Visa · Bạch kim
Ước tính · chưa đối chiếu biểu phí chính thứcDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 999.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 0.5%
VIB Online Plus 2in1
VIB · Mastercard · Vàng
Ước tính · chưa đối chiếu biểu phí chính thứcTrực tuyếnHoàn tiềnMua sắm- Phí thường niên
- 599.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
VIB Cash Back
VIB · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnẨm thựcHằng ngày- Phí thường niên
- 899.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
VIB Rewards Unlimited
VIB · Mastercard · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmHoàn tiềnHằng ngày- Phí thường niên
- 499.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.5%
VIB Family Link
VIB · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmHằng ngàyHoàn tiền- Phí thường niên
- 899.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
VIB Travel Élite
VIB · Mastercard · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 1.299.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1%
VIB Premier Boundless
VIB · Mastercard · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 1.299.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
VIB One Card (Gold)
VIB · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 999.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.5%
VIB One Card (Platinum)
VIB · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắmCao cấp- Phí thường niên
- 1.999.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
VIB One Card (Signature)
VIB · Visa · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 2.999.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1%
VIB Max Card
VIB · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyTrực tuyến- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 4.4%
VIB IvyCard
VIB · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyTrực tuyến- Phí thường niên
- 299.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
VIB Happy Drive
VIB · Mastercard · Bạch kim
Ước tính · chưa đối chiếu biểu phí chính thứcHằng ngàyHoàn tiền- Phí thường niên
- 899.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
VIB Zero Interest Rate
VIB · Mastercard · Vàng
Ước tính · chưa đối chiếu biểu phí chính thứcHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 699.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
VIB Financial Free
VIB · Mastercard · Chuẩn
Ước tính · chưa đối chiếu biểu phí chính thứcHằng ngày- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
MSB Mastercard Lotte Mart (đồng thương hiệu)
MSB · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmHằng ngày- Phí thường niên
- 499.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
MSB Mastercard Vpoint (thẻ liên kết)
MSB · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 199.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
MSB Mastercard mDigi
MSB · Mastercard · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnTrực tuyếnHằng ngày- Phí thường niên
- 399.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
MSB Mastercard Super Free (Siêu Miễn Phí)
MSB · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.5%
MSB Visa Online
MSB · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíTrực tuyếnHoàn tiềnMua sắm- Phí thường niên
- 399.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
MSB Visa Shopping
MSB · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmHoàn tiền- Phí thường niên
- 299.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.5%
MSB Visa Signature (Dining)
MSB · Visa · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíẨm thựcCao cấpHoàn tiền- Phí thường niên
- 1.499.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.5%
MSB Visa Signature M•First
MSB · Visa · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.5%
MSB Visa Travel (Du Lịch)
MSB · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchHoàn tiền- Phí thường niên
- 599.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
MSB Mastercard Family
MSB · Mastercard · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyHoàn tiền- Phí thường niên
- 899.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
OCB Natural (thẻ tín dụng nội địa)
OCB · Napas · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 200.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
OCB Mastercard Lifestyle
OCB · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmẨm thựcHằng ngày- Phí thường niên
- 399.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.95%
OCB Mastercard Platinum
OCB · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnMua sắm- Phí thường niên
- 999.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.95%
OCB Doctor Mastercard Platinum
OCB · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpHằng ngày- Phí thường niên
- 999.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.95%
OCB Mastercard Priority Banking
OCB · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấp- Phí thường niên
- 999.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.95%
OCB Bamboo Airways Mastercard Platinum
OCB · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 999.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.95%
OCB Installment Mastercard Platinum
OCB · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmHằng ngày- Phí thường niên
- 999.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.95%
OCB JCB Gold (JCB Vàng)
OCB · JCB · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 399.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.95%
OCB JCB Platinum
OCB · JCB · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnDu lịchẨm thực- Phí thường niên
- 999.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.95%
OCB iGEN Mastercard Platinum
OCB · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíTrực tuyếnMua sắm- Phí thường niên
- 999.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.95%
OCB Mastercard World 2in1
OCB · Mastercard · World
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 1.999.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 0.9%
OCB JCB Chuẩn (JCB Standard)
OCB · JCB · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 299.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.95%
Agribank Visa Standard (Hạng Chuẩn)
Agribank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyTrực tuyến- Phí thường niên
- 150.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2%
Agribank Visa Gold (Hạng Vàng)
Agribank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắmTrực tuyến- Phí thường niên
- 300.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2%
Agribank Mastercard Gold (Hạng Vàng)
Agribank · Mastercard · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắmTrực tuyến- Phí thường niên
- 300.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2%
Agribank JCB Gold (Hạng Vàng)
Agribank · JCB · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchẨm thựcMua sắm- Phí thường niên
- 300.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2%
Agribank Mastercard Platinum (Hạng Bạch Kim)
Agribank · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịchMua sắm- Phí thường niên
- 2.000.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2%
Agribank JCB Ultimate
Agribank · JCB · World
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịchẨm thực- Phí thường niên
- 2.000.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2%
Agribank Lộc Việt (thẻ tín dụng nội địa 2 trong 1)
Agribank · Napas · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyHoàn tiềnMua sắm- Phí thường niên
- 150.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
Eximbank Visa Chuẩn (Standard)
Eximbank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 400.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 4%
Eximbank Mastercard Chuẩn (Standard)
Eximbank · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 400.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 4%
Eximbank Visa Vàng (Gold)
Eximbank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 400.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 4%
Eximbank Mastercard Vàng (Gold)
Eximbank · Mastercard · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 400.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 4%
Eximbank JCB Vàng (Gold)
Eximbank · JCB · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 400.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 4%
Eximbank JCB Young Credit
Eximbank · JCB · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyTrực tuyến- Phí thường niên
- 150.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 4%
Eximbank Visa Business
Eximbank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 400.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 4%
Eximbank Visa Violet
Eximbank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 400.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 4%
Eximbank Jetstar JCB
Eximbank · JCB · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịch- Phí thường niên
- 400.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 4%
Eximbank UEFA Champions League Mastercard
Eximbank · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 400.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 4%
Eximbank Visa Auto Card
Eximbank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 400.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 4%
Eximbank JCB Platinum Travel Cash Back
Eximbank · JCB · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchHoàn tiềnCao cấp- Phí thường niên
- 1.200.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 4%
Eximbank Visa Platinum Cash Back
Eximbank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnMua sắmCao cấp- Phí thường niên
- 1.200.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 4%
Eximbank Visa Platinum
Eximbank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấp- Phí thường niên
- 1.200.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 4%
Eximbank One World Mastercard
Eximbank · Mastercard · World
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 1.500.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 4%
Eximbank Mastercard Business World
Eximbank · Mastercard · World
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấp- Phí thường niên
- 800.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 4%
Eximbank Priority Visa Signature
Eximbank · Visa · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnDu lịchCao cấpẨm thực- Phí thường niên
- 2.000.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 4%
Eximbank JCB Ultimate
Eximbank · JCB · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 2.000.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 4%
Nam A Bank Mastercard Standard
Nam A Bank · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 330.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Nam A Bank Mastercard Gold
Nam A Bank · Mastercard · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 330.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Nam A Bank Mastercard Platinum
Nam A Bank · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịchHoàn tiền- Phí thường niên
- 990.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2%
Nam A Bank Mastercard Happy Digital
Nam A Bank · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíTrực tuyếnMua sắm- Phí thường niên
- 330.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Nam A Bank Mastercard Corporate
Nam A Bank · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 990.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Nam A Bank JCB Standard
Nam A Bank · JCB · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyẨm thựcMua sắmDu lịch- Phí thường niên
- 330.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Nam A Bank JCB Platinum
Nam A Bank · JCB · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịchẨm thực- Phí thường niên
- 990.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Nam A Bank JCB Platinum Happy Golf
Nam A Bank · JCB · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 1.999.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Nam A Bank JCB Platinum Happy Lady
Nam A Bank · JCB · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpMua sắmẨm thực- Phí thường niên
- 990.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Nam A Bank Visa Platinum
Nam A Bank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 990.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Nam A Bank Cash Card
Nam A Bank · Napas · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 220.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
Nam A Bank Happy Card
Nam A Bank · Napas · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
Nam A Bank Happy Card Gold
Nam A Bank · Napas · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 499.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
Nam A Bank Happy Card Platinum
Nam A Bank · Napas · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 999.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
SHB Mastercard World
SHB · Mastercard · World
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 1.499.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.59%
SHB Mastercard Cashback
SHB · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnHằng ngày- Phí thường niên
- 799.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
SHB Mastercard FCB
SHB · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmHằng ngày- Phí thường niên
- 499.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
SHB Mastercard Truly Free
SHB · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyTrực tuyến- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.3%
SHB Mastercard Vinaphone
SHB · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
SHB Visa Classic
SHB · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 250.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
SHB Visa Gold
SHB · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 350.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
SHB Visa Platinum / Platinum Star
SHB · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 999.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.5%
Woori VV Plus Point Classic Credit Card
Woori Bank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíTrực tuyếnMua sắmHằng ngày- Phí thường niên
- 300.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.5%
Woori VV Hype Point Gold Credit Card
Woori Bank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíTrực tuyếnẨm thựcMua sắmDu lịch- Phí thường niên
- 500.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.5%
Woori VV Premium Credit Card
Woori Bank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpẨm thựcDu lịch- Phí thường niên
- 3.000.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.5%
Woori VV Lux Point Platinum Credit Card
Woori Bank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpẨm thựcDu lịch- Phí thường niên
- 900.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.5%
Woori Visa Classic Credit Card
Woori Bank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 300.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2%
Woori Visa Platinum Credit Card
Woori Bank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấp- Phí thường niên
- 900.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2%
Woori Visa Korean Air (Platinum)
Woori Bank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 1.500.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2%
Thẻ tín dụng PBVN Visa Chuẩn (Classic)
Public Bank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 200.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2%
Thẻ tín dụng PBVN Visa Vàng (Gold)
Public Bank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnHằng ngày- Phí thường niên
- 400.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2%
Thẻ tín dụng PBVN Visa Bạch Kim (Platinum)
Public Bank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 1.000.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2%
Thẻ tín dụng PBVN Visa Signature
Public Bank · Visa · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnẨm thựcMua sắmDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 3.000.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2%
Thẻ tín dụng quốc tế THE FIRST (Shinhan Finance)
Shinhan Finance · Mastercard · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnHằng ngàyTrực tuyến- Phí thường niên
- 200.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.9%
FE CREDIT JCB Plus
FE Credit · JCB · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyTrực tuyến- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 0%
FE CREDIT Mastercard Plus
FE Credit · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 231.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 4.4%
FE CREDIT Mastercard Góp Dễ
FE Credit · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmHằng ngày- Phí thường niên
- 220.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 0%
Thẻ tín dụng Home Credit
Home Credit · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2%
Thẻ tín dụng HD SAISON
HD SAISON · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 110.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.5%
Thẻ tín dụng liên kết Mcredit – MB (JCB)
Mcredit · JCB · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 199.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Thẻ tín dụng nội địa Mcredit – Napas
Mcredit · Napas · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
Thẻ tín dụng nội địa Mcredit – Green Card
Mcredit · Napas · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
Thẻ tín dụng Mcredit JCB (hạng Vàng)
Mcredit · JCB · Vàng
Ước tính · chưa đối chiếu biểu phí chính thứcHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Thẻ tín dụng LOTTE FINANCE Visa
Lotte Finance · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 200.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Thẻ tín dụng LOTTE FINANCE Visa Platinum
Lotte Finance · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpMua sắm- Phí thường niên
- 1.000.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Thẻ tín dụng LOTTE FINANCE Visa L.Cash
Lotte Finance · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 100.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Thẻ tín dụng LOTTE Department Store - LOTTE FINANCE Visa
Lotte Finance · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắm- Phí thường niên
- 400.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Thẻ tín dụng LOTTE Mart - LOTTE FINANCE Visa
Lotte Finance · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmHằng ngày- Phí thường niên
- 200.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Thẻ tín dụng nội địa VietCredit (Thẻ Vay)
VietCredit · Napas · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
Thẻ tín dụng Liobank
Liobank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíTrực tuyếnHoàn tiềnHằng ngày- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
Thẻ Tín Dụng Timo Visa
Timo · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíTrực tuyếnHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.3%
Thẻ tín dụng Vikki-SkyJoy
Vikki · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchMua sắm- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.75%
Thẻ kép VikkiGO+
Vikki · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyTrực tuyếnMua sắm- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.3%
Thẻ tín dụng VikkiGO
Vikki · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyTrực tuyếnMua sắm- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
UOB PRVI Miles
UOB · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 1.500.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.99%
UOB One Card
UOB · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnHằng ngày- Phí thường niên
- 1.200.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 4%
UOB World
UOB · Mastercard · World
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmẨm thực- Phí thường niên
- 700.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 4%
Lazada UOB Card
UOB · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmTrực tuyến- Phí thường niên
- 700.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 4%
Standard Chartered Platinum CashBack
Standard Chartered · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnHằng ngày- Phí thường niên
- 1.000.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
Standard Chartered WorldMiles
Standard Chartered · Mastercard · World
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 1.500.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
Standard Chartered Priority WorldMiles
Standard Chartered · Mastercard · World
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 2.000.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
Thẻ Tín Dụng CIMB REVI
CIMB · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnTrực tuyến- Phí thường niên
- 300.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1%
VPBank Diamond World Lady
VPBank · Mastercard · World
Ước tính · chưa đối chiếu biểu phí chính thứcHoàn tiềnCao cấpMua sắm- Phí thường niên
- 1.199.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1%
VPBank Titanium Cashback Mastercard
VPBank · Mastercard · Titan
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnHằng ngày- Phí thường niên
- 499.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
VPBank MC2 Mastercard
VPBank · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 299.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
VPBank Visa Platinum Travel Miles
VPBank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịch- Phí thường niên
- 899.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
VPBank Visa Signature Travel Miles
VPBank · Visa · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 1.200.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1%
Vietnam Airlines - VPBank Platinum Mastercard
VPBank · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 899.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
VPBank Z JCB
VPBank · JCB · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnẨm thựcTrực tuyếnHằng ngày- Phí thường niên
- 399.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
VPBank S Rewards Mastercard
VPBank · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíTrực tuyếnMua sắmHoàn tiềnẨm thực- Phí thường niên
- 499.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
VPBank MWG Mastercard
VPBank · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnMua sắmHằng ngày- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
VPBank GameON Mastercard
VPBank · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíTrực tuyếnHoàn tiềnHằng ngày- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
VPBank Super Shopee Platinum
VPBank · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíTrực tuyếnMua sắmHoàn tiền- Phí thường niên
- 499.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
VPBank Platinum
VPBank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyCao cấp- Phí thường niên
- 699.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
VPBank VPMobi Hạng Classic
VPBank · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 299.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
VPBank VPMobi Hạng Titanium
VPBank · Mastercard · Titan
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 499.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
VPBank VPMobi Hạng Platinum
VPBank · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyCao cấp- Phí thường niên
- 699.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
VPBank Visa Gold Travel Miles
VPBank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịch- Phí thường niên
- 499.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
VPBank California Fitness Platinum
VPBank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấp- Phí thường niên
- 1.000.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
VPBank California Centuryon Signature
VPBank · Visa · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấp- Phí thường niên
- 1.500.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
BIDV Visa Infinite
BIDV · Visa · Infinite
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 30.000.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.36%
BIDV Premier (Visa Signature)
BIDV · Visa · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấp- Phí thường niên
- 1.000.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.36%
BIDV JCB Ultimate
BIDV · JCB · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíẨm thựcDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 1.500.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.36%
BIDV Mastercard World Travel
BIDV · Mastercard · World
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 1.600.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.36%
BIDV JCB Well-being
BIDV · JCB · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 799.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.36%
BIDV Visa Cashback Online
BIDV · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnTrực tuyến- Phí thường niên
- 1.000.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.36%
BIDV Visa Premier (Platinum)
BIDV · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấp- Phí thường niên
- 1.000.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.36%
BIDV MasterCard Vietravel Platinum
BIDV · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 500.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.36%
BIDV Visa Flexi
BIDV · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 300.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.36%
BIDV Visa Easy
BIDV · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 200.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.36%
BIDV Visa Smile
BIDV · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 200.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.1%
BIDV MasterCard Vietravel Standard
BIDV · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchHằng ngày- Phí thường niên
- 300.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.36%
BIDV Visa Classic TPV
BIDV · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 300.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.36%
BIDV MasterCard Standard TPV
BIDV · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 300.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.36%
Techcombank Priority Visa Signature
Techcombank · Visa · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.1%
Techcombank Visa Eco
Techcombank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyTrực tuyến- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum
Techcombank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịch- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.59%
Vietnam Airlines Techcombank Visa Gold
Techcombank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịch- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.95%
Vietnam Airlines Techcombank Visa Classic
Techcombank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchHằng ngày- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.95%
Techcombank Visa Classic (Chuẩn)
Techcombank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.95%
Techcombank DreamCard
Techcombank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.95%
ACB Visa Infinite
ACB · Visa · Infinite
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 19.900.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 0%
ACB Privilege Visa Signature
ACB · Visa · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 1.900.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 0.9%
ACB MasterCard Gold
ACB · Mastercard · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 400.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.1%
ACB Visa Digi
ACB · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíTrực tuyếnHằng ngày- Phí thường niên
- 699.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.1%
ACB World MasterCard
ACB · Mastercard · World
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 1.299.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.9%
ACB Lotusmiles Pay Silver
ACB · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịch- Phí thường niên
- 990.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.9%
ACB Lotusmiles Pay Titan
ACB · Visa · Titan
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịch- Phí thường niên
- 1.900.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.9%
ACB Lotusmiles Pay Gold
ACB · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịch- Phí thường niên
- 2.900.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.9%
ACB Visa Business
ACB · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 400.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.6%
ACB Visa Corporate
ACB · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 400.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.6%
ACB Visa Classic / MasterCard Standard
ACB · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 400.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.6%
ACB JCB Standard
ACB · JCB · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 299.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.6%
ABBANK Visa Hạng Chuẩn
ABBank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 200.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.5%
ABBANK Visa Hạng Vàng
ABBank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 300.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.5%
ABBANK Visa Hạng Platinum
ABBank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấp- Phí thường niên
- 499.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.5%
ABBANK Visa Travel
ABBank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịch- Phí thường niên
- 599.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.5%
ABBANK Visa Cashback
ABBank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiền- Phí thường niên
- 699.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.5%
ABBANK Visa Priority
ABBank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấp- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.5%
PVcomBank Mastercard Chuẩn
PVcomBank · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 300.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.3%
PVcomBank Mastercard Vàng
PVcomBank · Mastercard · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 450.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.3%
PVcomBank Mastercard Platinum
PVcomBank · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấp- Phí thường niên
- 900.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.3%
BAC A BANK Mastercard Rewards Gold
Bac A Bank · Mastercard · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmHằng ngày- Phí thường niên
- 300.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.7%
BAC A BANK Mastercard Cashback Platinum
Bac A Bank · Mastercard · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiền- Phí thường niên
- 700.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.5%
NCB Visa Classic
NCB · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 300.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.95%
NCB Visa Gold
NCB · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 500.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.95%
NCB Visa Platinum
NCB · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấp- Phí thường niên
- 800.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.95%
NCB Visa Woman Credit
NCB · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmHằng ngày- Phí thường niên
- 500.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.95%
NCB Visa Thống Nhất
NCB · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấp- Phí thường niên
- 800.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.95%
NCB Visa Tự Hào
NCB · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấp- Phí thường niên
- 800.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.95%
KienlongBank Visa Classic
KienlongBank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 250.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.7%
KienlongBank Visa Gold
KienlongBank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 400.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.7%
KienlongBank Visa Platinum
KienlongBank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấp- Phí thường niên
- 700.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.5%
KienlongBank JCB Classic
KienlongBank · JCB · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 99.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.7%
KienlongBank JCB Gold
KienlongBank · JCB · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 199.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.7%
KienlongBank JCB Platinum
KienlongBank · JCB · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấp- Phí thường niên
- 399.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.5%
Thẻ tín dụng nội địa BAOVIET Bank
BAOVIET Bank · Napas · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 200.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
Thẻ tín dụng quốc tế BAOVIET Bank Visa (hạng Chuẩn)
BAOVIET Bank · Visa · Chuẩn
Ước tính · chưa đối chiếu biểu phí chính thứcHằng ngày- Phí thường niên
- 200.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
VietABank Visa hạng Chuẩn
VietABank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 250.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.7%
VietABank Visa hạng Bạch Kim
VietABank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấp- Phí thường niên
- 800.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.5%
BVBank Visa inStyle
BVBank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmCao cấp- Phí thường niên
- 599.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.5%
BVBank Visa Lifestyle
BVBank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmHằng ngày- Phí thường niên
- 599.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.5%
BVBank Visa Ms
BVBank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 499.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.5%
BVBank Visa Joy
BVBank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.5%
BVBank JCB Sense
BVBank · JCB · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmCao cấp- Phí thường niên
- 599.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.5%
BVBank JCB Discovery
BVBank · JCB · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịch- Phí thường niên
- 499.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.5%
BVBank JCB Ms
BVBank · JCB · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 299.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.5%
BVBank JCB Cheer
BVBank · JCB · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.5%
BVBank JCB 7-Eleven
BVBank · JCB · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmHằng ngày- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.5%
BVBank Napas ShopON
BVBank · Napas · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíTrực tuyếnMua sắm- Phí thường niên
- 499.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
BVBank Napas Standard
BVBank · Napas · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
BVBank JCB Link
BVBank · JCB · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.5%
BVBank Napas Link
BVBank · Napas · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
BVBank Timo Visa Platinum
BVBank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíTrực tuyếnCao cấp- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.3%
BVBank Timo Visa Classic
BVBank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíTrực tuyếnHằng ngày- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.3%
BVBank Timo Visa Standard
BVBank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíTrực tuyếnHằng ngày- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.3%
Thẻ tín dụng quốc tế PGBank Visa Classic
PGBank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 150.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.5%
Thẻ tín dụng quốc tế PGBank Visa Gold
PGBank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 300.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.5%
Thẻ tín dụng IVB Visa Chuẩn (Standard)
Indovina (IVB) · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 200.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Thẻ tín dụng IVB Visa Vàng (Gold)
Indovina (IVB) · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 300.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Thẻ tín dụng doanh nghiệp IVB Visa
Indovina (IVB) · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 500.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Vietbank Mastercard Credit Happy
VietBank · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
Vietbank Mastercard Credit Lifecare
VietBank · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyẨm thực- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
Thẻ tín dụng Vietbank Luxury Platinum (Visa)
VietBank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịchẨm thực- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
Thẻ tín dụng Vietbank My Style (Visa)
VietBank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyẨm thựcDu lịch- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
Thẻ tín dụng nội địa Vietbank Napas
VietBank · Napas · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
Saigonbank My Card Standard (thẻ tín dụng quốc tế)
Saigonbank · Visa · Chuẩn
Ước tính · chưa đối chiếu biểu phí chính thứcHằng ngày- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
Saigonbank My Card Gold (thẻ tín dụng quốc tế)
Saigonbank · Visa · Vàng
Ước tính · chưa đối chiếu biểu phí chính thứcHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
Saigonbank My Card Platinum (thẻ tín dụng quốc tế)
Saigonbank · Visa · Bạch kim
Ước tính · chưa đối chiếu biểu phí chính thứcCao cấp- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
Thẻ tín dụng quốc tế SeABank Hạng Chuẩn (Standard)
SeABank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 330.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.52%
Thẻ tín dụng quốc tế SeABank Hạng Vàng (Gold)
SeABank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 440.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.52%
Thẻ tín dụng quốc tế SeALady Cashback
SeABank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnMua sắmCao cấp- Phí thường niên
- 495.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.52%
Thẻ tín dụng quốc tế SeA-Easy
SeABank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmHằng ngàyTrực tuyếnHoàn tiền- Phí thường niên
- 440.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.52%
Thẻ tín dụng quốc tế SeABank Visa Platinum
SeABank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 990.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.65%
Thẻ tín dụng quốc tế BRG Elite
SeABank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmHằng ngày- Phí thường niên
- 330.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.52%
Thẻ tín dụng quốc tế BRG Golf / SeAGolf Platinum
SeABank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 2.200.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.52%
Thẻ tín dụng quốc tế SeATravel Platinum
SeABank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 2.200.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.65%
Thẻ tín dụng quốc tế SeABank Signature
SeABank · Visa · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 3.300.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.65%
Thẻ SeASoul 2in1 (ghi nợ + tín dụng, hợp tác Mỹ Tâm)
SeABank · Visa · Chuẩn
Ước tính · chưa đối chiếu biểu phí chính thứcHằng ngàyTrực tuyến- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
Thẻ tín dụng quốc tế LPBank Mastercard Standard
LPBank · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 199.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Thẻ tín dụng quốc tế LPBank Mastercard Gold
LPBank · Mastercard · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 390.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Thẻ tín dụng quốc tế LPBank Visa Standard
LPBank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngày- Phí thường niên
- 299.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Thẻ tín dụng quốc tế LPBank Visa Platinum
LPBank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịchMua sắm- Phí thường niên
- 990.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Thẻ tín dụng quốc tế LPBank JCB Standard
LPBank · JCB · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyTrực tuyến- Phí thường niên
- 299.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Thẻ tín dụng quốc tế LPBank JCB Platinum
LPBank · JCB · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíẨm thựcMua sắmCao cấp- Phí thường niên
- 990.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Thẻ tín dụng quốc tế LPBank JCB Ultimate
LPBank · JCB · World
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpHoàn tiềnDu lịch- Phí thường niên
- 1.499.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Thẻ tín dụng quốc tế LPBank Visa Signature
LPBank · Visa · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 1.999.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1%
HDBank Priority Visa Signature
HDBank · Visa · Signature
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịchHoàn tiền- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.5%
HDBank Vietjet Visa Classic
HDBank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchHằng ngày- Phí thường niên
- 220.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
HDBank Napas Flex
HDBank · Napas · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyTrực tuyến- Phí thường niên
- 220.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
TPBank Visa Classic
TPBank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyTrực tuyến- Phí thường niên
- 288.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.5%
TPBank Visa Gold
TPBank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắmTrực tuyến- Phí thường niên
- 495.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
TPBank Visa Platinum
TPBank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchMua sắmCao cấp- Phí thường niên
- 825.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.8%
MobiFone - TPBank Visa Platinum
TPBank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắmCao cấp- Phí thường niên
- 990.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.8%
TPBank Vietnam Airlines Visa Platinum
TPBank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 990.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.8%
TPBank EVO Visa
TPBank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnTrực tuyếnMua sắm- Phí thường niên
- 495.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
TPBank MoMo Visa Platinum
TPBank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnTrực tuyếnẨm thựcMua sắm- Phí thường niên
- 825.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.8%
TPBank Visa FLASH 2in1
TPBank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyTrực tuyến- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
TPBank Mastercard Fest
TPBank · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnMua sắmTrực tuyến- Phí thường niên
- 825.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.8%
TPBank VETC Mastercard
TPBank · Mastercard · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyDu lịch- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- —
TPBank JCB Gold Reward
TPBank · JCB · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmDu lịchHằng ngày- Phí thường niên
- 495.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
HSBC Visa Classic LiveFree
HSBC · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyTrực tuyến- Phí thường niên
- 350.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3.75%
Shinhan Visa Gold
Shinhan Bank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 330.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.9%
Shinhan Consumer E-Card
Shinhan Bank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíTrực tuyếnMua sắm- Phí thường niên
- 429.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.9%
Shinhan Visa Classic Cash Back
Shinhan Bank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnHằng ngày- Phí thường niên
- 350.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.9%
Shinhan Visa Gold Cash Back
Shinhan Bank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnHằng ngày- Phí thường niên
- 550.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.9%
Shinhan Visa Hi-Point Classic
Shinhan Bank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmHằng ngày- Phí thường niên
- 350.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.9%
Shinhan Visa Hi-Point Gold
Shinhan Bank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmHằng ngày- Phí thường niên
- 550.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.9%
Shinhan Visa Hi-Point Platinum
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmCao cấp- Phí thường niên
- 1.100.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.9%
Shinhan 365 Cash Back Platinum
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnHằng ngày- Phí thường niên
- 1.100.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2%
Shinhan MyLife Platinum
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 1.100.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.9%
Shinhan Supreme
Shinhan Bank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyCao cấp- Phí thường niên
- 550.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.9%
Shinhan Business Owner
Shinhan Bank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 550.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.9%
Shinhan Visa Travel Platinum
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 1.500.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.9%
Shinhan Visa PWM Platinum
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 0.99%
Korean Air - Shinhan
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchCao cấp- Phí thường niên
- 1.100.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.9%
Visa International Shinhan - Lotte Mart
Shinhan Bank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíMua sắmHằng ngày- Phí thường niên
- 550.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.9%
BAEMIN - Shinhan
Shinhan Bank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíẨm thựcTrực tuyếnMua sắm- Phí thường niên
- 350.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.9%
Tiki - Shinhan Classic
Shinhan Bank · Visa · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíTrực tuyếnMua sắm- Phí thường niên
- 350.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.9%
Tiki - Shinhan Platinum
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíTrực tuyếnMua sắm- Phí thường niên
- 1.100.000 ₫/năm
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 2.9%
MB Hi JCB Collection
MB Bank · JCB · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíHoàn tiềnTrực tuyếnMua sắm- Phí thường niên
- 199.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
MB Priority Visa Platinum
MB Bank · Visa · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịch- Phí thường niên
- 399.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.5%
MB Visa Gold
MB Bank · Visa · Vàng
✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm- Phí thường niên
- 199.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
MB JCB Ultimate
MB Bank · JCB · Bạch kim
✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịchẨm thực- Phí thường niên
- 800.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 1.5%
MB Bamboo Club JCB
MB Bank · JCB · Chuẩn
✓ Đã đối chiếu biểu phíDu lịchMua sắm- Phí thường niên
- Miễn phí
- Phí giao dịch ngoại tệ
- 3%
Trước khi chọn thẻ, nên đọc
Xem tất cả bài viết →Thông tin tổng hợp theo mặt bằng thị trường tại thời điểm cập nhật, chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi. Vui lòng kiểm tra biểu phí chính thức của ngân hàng trước khi mở thẻ. Đây không phải tư vấn tài chính.