Trả Nợ Thông Minh

Sacombank Vietnam Airlines Visa Signature

Sacombank · Visa · Signature

Ước tính · chưa đối chiếu biểu phí chính thứcDu lịchCao cấp
Phí thường niên
1.499.000 ₫/năm
Phí thẻ phụ
0 ₫/năm
Phí giao dịch ngoại tệ
0.5%
Phí rút tiền mặt
4% · tối thiểu 60.000 ₫
Lãi suất
33%/năm

Điều kiện miễn phí thường niên

Hoàn 100% phí thường niên nếu chi tiêu ≥10 triệu trong 60 ngày đầu kích hoạt thẻ (theo trang đồng thương hiệu chính thức).

10.000.000 ₫

Hoàn tiền / tích điểm

3 dặm Lotusmiles/50.000đ chi tiêu tại Vietnam Airlines, 2 dặm/50.000đ chi tiêu khác; giảm 15% quy đổi dặm nội địa khi đạt 55 triệu/quý tại VNA.

Quyền lợi & đặc quyền

  • •Hạn mức tối thiểu 100 triệu (không giới hạn tối đa)
  • •Bảo hiểm du lịch bồi thường tới 11,6 tỷ đồng
  • •Miễn lãi tối đa 55 ngày
  • •Thẻ phụ miễn phí

Quyền lợi mở rộng

  • •Nâng hạng Titanium Lotusmiles khi chi tiêu ≥200 triệu/năm

Điều kiện mở thẻ

Từ 18 tuổi, đủ năng lực hành vi dân sự, thu nhập ổn định. Hồ sơ: CCCD/hộ chiếu + chứng minh thu nhập.

CHƯA xác minh — không truy cập được biểu phí chính thức của tổ chức phát hành tại thời điểm nghiên cứu (2026-07); số liệu lấy từ nguồn thứ cấp trích dẫn biểu phí. Người dùng nên kiểm tra biểu phí chính thức trước khi quyết định. Phí thường niên, hạn mức, FX, tích dặm, bảo hiểm lấy từ trang đồng thương hiệu chính thức Sacombank. Thẻ VNA KHÔNG có cột riêng trong biểu phí Version 03-2026 (03/06/2026, API FeeService) → lãi/phí chậm/rút neo theo mức hạng cao cấp chính thức: lãi cận trên 2,75%/tháng (33%/năm), chậm 6% min 100k, rút 4% min 60k. verified giữ false đến khi có cột phí riêng.

Trang chính thức ↗Bạn đang dùng thẻ này? Thêm vào để theo dõi phí & nhắc hạn →

Cập nhật 2026-07-19

Hiểu rõ trước khi dùng thẻ

Thẻ khác của Sacombank

Thông tin tổng hợp theo mặt bằng thị trường tại thời điểm cập nhật, chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi. Vui lòng kiểm tra biểu phí chính thức của ngân hàng trước khi mở thẻ. Đây không phải tư vấn tài chính.