Trả Nợ Thông Minh

VIB IvyCard

VIB · Visa · Chuẩn

✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyTrực tuyến
Phí thường niên
299.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
Phí thẻ phụ
199.000 ₫/năm
Phí giao dịch ngoại tệ
3%
Phí rút tiền mặt
4% · tối thiểu 100.000 ₫
Lãi suất
44,5%/năm

Điều kiện miễn phí thường niên

Miễn phí năm đầu; miễn phí năm tiếp theo nếu tổng thanh toán POS/Internet ≥12 triệu trong năm liền trước (theo biểu phí chính thức 19/03/2026). Thẻ phụ cũng miễn năm đầu + cùng ngưỡng 12 triệu.

12.000.000 ₫

Hoàn tiền / tích điểm

Tích điểm thưởng đổi quà/voucher; định vị cho sinh viên & người trẻ (theo truyền thông VIB).

Quyền lợi & đặc quyền

  • •Miễn phí thường niên năm đầu
  • •Ngưỡng miễn phí năm sau thấp (12 triệu/năm)
  • •Miễn lãi tối đa 45 ngày

Điều kiện mở thẻ

20–70 tuổi; không nợ xấu 2 năm gần nhất (điều kiện chính thức trên trang biểu phí — không nêu ngưỡng thu nhập cứng).

Biểu phí chính thức hiệu lực 19/03/2026, đọc trực tiếp từ trang 'Biểu phí và điều kiện' (site live lưu qua trình duyệt 2026-07-23). Lãi 2,54–3,71%/tháng — interestAprBps là cận trên (44,52%/năm). Miễn lãi tối đa 45 ngày, hạn thanh toán 15 ngày sau sao kê (ngắn hơn thẻ VIB khác). Rút tiền 4% min 100k; ngoại tệ 3% (min 10k); GD VNĐ ở nước ngoài 1,1%; chậm thanh toán 4% nhưng min 50k/max 300k (mềm hơn hẳn thẻ thường). Confidence medium vì network Visa lấy từ nguồn thứ cấp finmart — trang biểu phí không nêu network (chỉ ghi 'thẻ quốc tế').

Trang chính thức ↗Bạn đang dùng thẻ này? Thêm vào để theo dõi phí & nhắc hạn →

Cập nhật 2026-07-23

Hiểu rõ trước khi dùng thẻ

Thẻ khác của VIB

Thông tin tổng hợp theo mặt bằng thị trường tại thời điểm cập nhật, chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi. Vui lòng kiểm tra biểu phí chính thức của ngân hàng trước khi mở thẻ. Đây không phải tư vấn tài chính.

VIB IvyCard — VIB · Visa Chuẩn | Thư viện thẻ tín dụng