Trả Nợ Thông Minh

VPBank Diamond World Lady

VPBank · Mastercard · World

Ước tính · chưa đối chiếu biểu phí chính thứcHoàn tiềnCao cấpMua sắm
Phí thường niên
1.199.000 ₫/năm
Phí thẻ phụ
0 ₫/năm
Phí giao dịch ngoại tệ
1%
Phí rút tiền mặt
4% · tối thiểu 100.000 ₫
Lãi suất
33,5%/năm

Điều kiện miễn phí thường niên

Miễn phí năm đầu nếu chi tiêu hợp lệ ≥4 triệu trong 30 ngày đầu (từ 01/09/2024); miễn phí năm sau nếu tổng chi tiêu hợp lệ ≥150 triệu trong 12 tháng liền trước (từ 30/09/2024).

150.000.000 ₫

Hoàn tiền / tích điểm

Hoàn tiền cao cho nhóm chi tiêu nữ giới, hạng World Lady

Quyền lợi & đặc quyền

  • •Hoàn tiền cao theo nhóm chi tiêu (mua sắm, làm đẹp, giáo dục)
  • •Đặc quyền hạng World dành cho khách hàng nữ
  • •Miễn lãi tối đa 45 ngày

Quyền lợi mở rộng

  • •Quyền lợi phòng chờ sân bay (theo chính sách Diamond World)
  • •Bảo hiểm du lịch (theo chính sách hạng World)

Điều kiện mở thẻ

Điều kiện thu nhập tối thiểu không công bố công khai; phân khúc khách hàng Diamond/ưu tiên nữ.

Phí thường niên (1.199.000đ, thẻ phụ miễn phí), điều kiện miễn phí, FX (1% online/POS; 2,5% rút ATM ngoại tệ) và phí rút tiền (4%, tối thiểu 100k) lấy từ BIỂU PHÍ CHÍNH THỨC VPBank 2024 (Diamond World và Diamond World Lady dùng chung cột). LÃI SUẤT (đang để 3.348 bps ≈ 33,48%) CHƯA xác minh — biểu phí này không có dòng lãi; cần đối chiếu bảng lãi suất riêng của VPBank. Vì lãi chưa xác minh nên vẫn đánh dấu verified:false. id giữ theo yêu cầu (vpb-lady-platinum); VPBank KHÔNG có thẻ tên riêng 'Lady Platinum'. Phí chưa gồm VAT.

Trang chính thức ↗Bạn đang dùng thẻ này? Thêm vào để theo dõi phí & nhắc hạn →

Cập nhật 2026-07-25

Hiểu rõ trước khi dùng thẻ

Thẻ khác của VPBank

Thông tin tổng hợp theo mặt bằng thị trường tại thời điểm cập nhật, chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi. Vui lòng kiểm tra biểu phí chính thức của ngân hàng trước khi mở thẻ. Đây không phải tư vấn tài chính.